Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Shèng shén
ㄕㄥˋ ㄕㄣˊ
1
/1
聖神
Shèng shén
ㄕㄥˋ ㄕㄣˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) feudal term of praise for ruler, king or emperor
(2) general term for saint in former times
(3) term for God during the Taiping Heavenly Kingdom
太
平
天
國
|
太
平
天
国
(4) Holy Spirit (in Christian Trinity)
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bối Khê Phật Tổ chủng - 貝溪佛祖種
(
Hoàng Nguyễn Thự
)
•
Đại Bảo tam niên Nhâm Tuất khoa tiến sĩ đề danh ký - 大寶弎年壬戌科進士題名記
(
Thân Nhân Trung
)
•
Đổng Hồ bút phú - 董狐筆賦
(
Khuyết danh Việt Nam
)
•
Phụng hoạ ngự chế “Kỳ khí” - 奉和御製奇氣
(
Ngô Hoán
)
•
Thiện vị chiếu - 禪位詔
(
Khuyết danh Việt Nam
)
•
Thuật hoài kỳ 2 - 述懷其二
(
Nguyễn Xuân Ôn
)
Bình luận
0