Có 1 kết quả:

jù liǎn ㄐㄩˋ ㄌㄧㄢˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to accumulate
(2) to gather
(3) to amass wealth by heavy taxation or other unscrupulous means
(4) (science) convergent

Một số bài thơ có sử dụng

Bình luận 0