Có 1 kết quả:
shēng diào ㄕㄥ ㄉㄧㄠˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) tone
(2) note
(3) a tone (on a Chinese syllable)
(4) CL:個|个[ge4]
(2) note
(3) a tone (on a Chinese syllable)
(4) CL:個|个[ge4]
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0