1/2
bèi jǐng ㄅㄟˋ ㄐㄧㄥˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Bình luận 0
bèi liǎng ㄅㄟˋ ㄌㄧㄤˇ
Từ điển phổ thông