Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
Tuō tuō
ㄊㄨㄛ ㄊㄨㄛ
1
/1
脫脫
Tuō tuō
ㄊㄨㄛ ㄊㄨㄛ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) Toktoghan (1314-1355), Mongol politician during the Yuan dynasty, prime minister until 1345, compiled three dynastic histories of Song
宋
史
, Liao
遼
史
|
辽
史
and Jin
金
史
(2) also written Tuoketuo
托
克
托
Một số bài thơ có sử dụng
•
Dã hữu tử khuân 3 - 野有死麇 3
(
Khổng Tử
)
Bình luận
0