Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

jiù rì ㄐㄧㄡˋ ㄖˋ

1/1

舊日

jiù rì ㄐㄧㄡˋ ㄖˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) former times
(2) olden days

Một số bài thơ có sử dụng

• Bạch Môn thất tịch cảm hoài - 白門七夕感懷 (Lý Lưu Phương)
• Giang thượng phùng cựu kỹ Lý thị kiến quá kỳ 2 - 江上逢舊妓李氏見過其二 (Cao Khải)
• Ký hoài - 寄懷 (Huệ Phố công chúa)
• Lão tướng hành - 老將行 (Vương Duy)
• Lão tướng hành - 老將行 (Từ Thông)
• Ngã sầu tòng hà lai? - 我愁從何來 (Cao Khải)
• Quá Mỹ Bi hoài cựu - 過渼陂懷舊 (Vi Trang)
• Tức phu nhân - 息夫人 (Vương Duy)
• Tương kiến hoan (Đông phong xuy tận giang mai) - 相見歡(東風吹盡江梅) (Chu Đôn Nho)
• Uyên hồ khúc - 鴛湖曲 (Ngô Vĩ Nghiệp)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm