Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

huā bái ㄏㄨㄚ ㄅㄞˊ

1/1

花白

huā bái ㄏㄨㄚ ㄅㄞˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

grizzled (hair)

Một số bài thơ có sử dụng

• Chức cẩm hồi văn - 織錦回文 (Tô Huệ)
• Hạ nhật hữu cảm kỳ 2 - 夏日有感其二 (Nguyễn Khuyến)
• Hàn thực dạ - 寒食夜 (Thôi Đạo Dung)
• Mậu Dần thu cựu thức đốc giáo Lê Tĩnh tiên sinh trùng phỏng chí hỷ - 戊寅秋舊識督教黎靖先生重訪誌喜 (Nguyễn Phúc Ưng Bình)
• Nguyệt tịch - 月夕 (Lý Thương Ẩn)
• Thục thực nhật thị Tông Văn, Tông Vũ - 熟食日示宗文、宗武 (Đỗ Phủ)
• Tổ Nguyệt am văn địch - 祖月庵聞笛 (Jingak Hyesim)
• Trường trung tạp vịnh kỳ 2 - 場中雜詠其二 (Phan Thúc Trực)
• Vũ y khúc - 舞衣曲 (Ôn Đình Quân)
• Xuân trung điền viên tác - 春中田園作 (Vương Duy)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm