Có 1 kết quả:

Sū gé lā dǐ ㄙㄨ ㄍㄜˊ ㄌㄚ ㄉㄧˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) Socrates (469-399 BC), Greek philosopher
(2) José Sócrates (1957-), prime minister of Portugal (2005-2011)

Bình luận 0