Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

huāng cǎo ㄏㄨㄤ ㄘㄠˇ

1/1

荒草

huāng cǎo ㄏㄨㄤ ㄘㄠˇ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) weeds
(2) brush (vegetation)
(3) wild grassland

Một số bài thơ có sử dụng

• Du Hoàng Châu đông pha - 遊黃州東坡 (Lý Thạch)
• Liễu Hạ Huệ mộ - 柳下惠墓 (Nguyễn Du)
• Linh Bích đạo bàng quái thạch - 靈碧道傍怪石 (Lâu Thược)
• Mai thôn phế tự - 梅村廢寺 (Trần Quang Triều)
• Mộng Phương Phu Nhược kỳ 1 - 夢方孚若其一 (Lưu Khắc Trang)
• Nghĩ vãn ca từ kỳ 3 - 擬挽歌辭其三 (Đào Tiềm)
• Phục sầu kỳ 04 - 復愁其四 (Đỗ Phủ)
• Quế Lâm công quán - 桂林公館 (Nguyễn Du)
• Quy cố viên kỳ 2 - 歸故園其二 (Nguyễn Phu Tiên)
• Thứ Bảo Khánh tự bích gian đề - 次寶慶寺壁間題 (Huyền Quang thiền sư)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm