Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
huāng cǎo
ㄏㄨㄤ ㄘㄠˇ
1
/1
荒草
huāng cǎo
ㄏㄨㄤ ㄘㄠˇ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) weeds
(2) brush (vegetation)
(3) wild grassland
Một số bài thơ có sử dụng
•
Du Hoàng Châu đông pha - 遊黃州東坡
(
Lý Thạch
)
•
Liễu Hạ Huệ mộ - 柳下惠墓
(
Nguyễn Du
)
•
Linh Bích đạo bàng quái thạch - 靈碧道傍怪石
(
Lâu Thược
)
•
Mai thôn phế tự - 梅村廢寺
(
Trần Quang Triều
)
•
Mộng Phương Phu Nhược kỳ 1 - 夢方孚若其一
(
Lưu Khắc Trang
)
•
Nghĩ vãn ca từ kỳ 3 - 擬挽歌辭其三
(
Đào Tiềm
)
•
Phục sầu kỳ 04 - 復愁其四
(
Đỗ Phủ
)
•
Quế Lâm công quán - 桂林公館
(
Nguyễn Du
)
•
Quy cố viên kỳ 2 - 歸故園其二
(
Nguyễn Phu Tiên
)
•
Thứ Bảo Khánh tự bích gian đề - 次寶慶寺壁間題
(
Huyền Quang thiền sư
)