Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

huāng jiāo ㄏㄨㄤ ㄐㄧㄠ

1/1

荒郊

huāng jiāo ㄏㄨㄤ ㄐㄧㄠ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

desolate area outside a town

Một số bài thơ có sử dụng

• Bồng Nga mộ - 蓬莪墓 (Nguyễn Mộng Tuân)
• Hoá Châu tác - 化州作 (Trương Hán Siêu)
• Long Biên hoài cổ thứ vận phụng hoạ Minh Tĩnh chủ nhân - 龍編懷古次韻奉和明靜主人 (Tương An quận vương)
• Lưu tặng Hoàng Phấn Nam - 畱贈黃奮南 (Ngô Nhân Tịnh)
• Sơn thôn - 山村 (Nguyễn Du)
• Thu nhật tống biệt - 秋日送別 (Chu Hối)
• Tống Chu phán quan Nguyên Phạm phó Việt - 送周判官元范赴越 (Giả Đảo)
• Vị Hoàng doanh - 渭潢營 (Nguyễn Du)
• Vương cánh huề tửu, Cao diệc đồng quá, cộng dụng hàn tự - 王竟攜酒,高亦同過,共用寒字 (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm