Âm Quan thoại: féi ㄈㄟˊ Tổng nét: 11 Bộ: cǎo 艸 (+8 nét) Lục thư: hình thanh & hội ý Hình thái: ⿱艹肥 Nét bút: 一丨丨ノフ一一フ丨一フ Thương Hiệt: TBAU (廿月日山) Unicode: U+8409 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp