Có 1 kết quả:
luò chén ㄌㄨㄛˋ ㄔㄣˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) dust fall
(2) fallout (volcanic, nuclear etc)
(3) particulate matter
(2) fallout (volcanic, nuclear etc)
(3) particulate matter
Một số bài thơ có sử dụng
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng