Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

luò lèi ㄌㄨㄛˋ ㄌㄟˋ

1/1

落淚

luò lèi ㄌㄨㄛˋ ㄌㄟˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to shed tears
(2) to weep

Một số bài thơ có sử dụng

• Chinh phụ ngâm - 征婦吟 (Thái Thuận)
• Cư Diên hải thụ văn oanh đồng tác - 居延海樹聞鶯同作 (Trần Tử Ngang)
• Hoạ Khản pháp sư kỳ 1 - 和侃法師其一 (Dữu Tín)
• Sơn đình liễu - Tặng ca nữ - 山亭柳-贈歌女 (Án Thù)
• Thiên Trúc tự - 天竺寺 (Tô Thức)
• Thính Đổng Đại đàn Hồ già thanh kiêm ký ngữ lộng Phòng cấp sự - 聽董大彈胡笳聲兼寄語弄房給事 (Lý Kỳ)
• Tống khách kỳ 2 - 送客其二 (Ung Đào)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm