Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

luò yè ㄌㄨㄛˋ ㄜˋ

1/1

落葉

luò yè ㄌㄨㄛˋ ㄜˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) dead leaves
(2) to lose leaves (of plants)
(3) deciduous

Một số bài thơ có sử dụng

• Bàn Sơn tuyệt đính - 盤山絕頂 (Thích Kế Quang)
• Bát thanh Cam Châu - Ký Ngọc Quan đạp tuyết sự thanh du - 八聲甘州-記玉關踏雪事清遊 (Trương Viêm)
• Cảm hoài - 感懷 (Lưu Trường Khanh)
• Nhâm Tuất niên mạnh đông sứ hành do Quảng Đông thuỷ trình vãng Quảng Tây, hoạ Trịnh Cấn Trai thứ lạp ông tam thập vận kỳ 05 - 壬戌年孟冬使行由廣東水程往廣西和鄭艮齋次笠翁三十韻其五 (Ngô Nhân Tịnh)
• Phỏng Kim cư sĩ dã cư - 訪金居士野居 (Jeong Do Jeon)
• Quá Tán Thiện am - 過讚善庵 (Tát Đô Lạt)
• Trung đồ ký hữu nhân - 中途寄友人 (Đỗ Mục)
• Từ Châu tức hứng - 磁州即興 (Phan Huy Thực)
• Vô đề - 無題 (Linh Vân Chí Cần thiền sư)
• Vũ hậu tân cư tức sự - 雨後新居即事 (Bùi Tông Hoan)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm