Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
luò yè
ㄌㄨㄛˋ ㄜˋ
1
/1
落葉
luò yè
ㄌㄨㄛˋ ㄜˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) dead leaves
(2) to lose leaves (of plants)
(3) deciduous
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bàn Sơn tuyệt đính - 盤山絕頂
(
Thích Kế Quang
)
•
Bát thanh Cam Châu - Ký Ngọc Quan đạp tuyết sự thanh du - 八聲甘州-記玉關踏雪事清遊
(
Trương Viêm
)
•
Cảm hoài - 感懷
(
Lưu Trường Khanh
)
•
Nhâm Tuất niên mạnh đông sứ hành do Quảng Đông thuỷ trình vãng Quảng Tây, hoạ Trịnh Cấn Trai thứ lạp ông tam thập vận kỳ 05 - 壬戌年孟冬使行由廣東水程往廣西和鄭艮齋次笠翁三十韻其五
(
Ngô Nhân Tịnh
)
•
Phỏng Kim cư sĩ dã cư - 訪金居士野居
(
Jeong Do Jeon
)
•
Quá Tán Thiện am - 過讚善庵
(
Tát Đô Lạt
)
•
Trung đồ ký hữu nhân - 中途寄友人
(
Đỗ Mục
)
•
Từ Châu tức hứng - 磁州即興
(
Phan Huy Thực
)
•
Vô đề - 無題
(
Linh Vân Chí Cần thiền sư
)
•
Vũ hậu tân cư tức sự - 雨後新居即事
(
Bùi Tông Hoan
)