Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

luò pò ㄌㄨㄛˋ ㄆㄛˋ

1/1

落魄

luò pò ㄌㄨㄛˋ ㄆㄛˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) down and out
(2) in dire straits
(3) unrestrained
(4) unconventional
(5) also pr. [luo4 tuo4]

Một số bài thơ có sử dụng

• Cung yết Hiếu Lăng chính vận - 恭謁孝陵正韻 (Từ Vị)
• Đề bồ đào đồ - 題葡萄圖 (Từ Vị)
• Đông dạ ky hoài kỳ 2 - 冬夜羈懷其二 (Phan Huy Thực)
• Đồng Trần Tuấn, Hà Bình Xích Hạ chu trung tạp vịnh kỳ 4 - 同陳俊何平赤下舟中雜咏其四 (Ngô Nhân Tịnh)
• Giá cô thiên - Tuế mộ tự điệu - 鷓鴣天-歲暮自悼 (Cao Tự Thanh)
• Ký Bình Hồ chư hữu - 寄平湖諸友 (Nguyễn Thiếp)
• Lạc phách - 落魄 (Cố Tự Lập)
• Mạn hứng kỳ 1 (Thế lộ sa đà tuyết thượng điên) - 漫興其一(世路蹉跎雪上巔) (Nguyễn Trãi)
• Thủ 08 - 首08 (Lê Hữu Trác)
• Thủ 43 - 首43 (Lê Hữu Trác)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm