Có 3 kết quả:

ㄅㄛㄅㄛˊbo

1/3

ㄅㄛ

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. Cùng nghĩa với chữ “bặc” .
2. § Phồn thể của chữ .

ㄅㄛˊ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: đảm bặc )

Từ điển trích dẫn

1. Cùng nghĩa với chữ “bặc” .
2. § Phồn thể của chữ .

Từ điển Trần Văn Chánh

① Xem ;
② Như .

Từ ghép 1