Âm Quan thoại: yòu ㄧㄡˋ Tổng nét: 11 Bộ: chóng 虫 (+5 nét) Lục thư: hình thanh & hội ý Hình thái: ⿰虫幼 Nét bút: 丨フ一丨一丶フフ丶フノ Thương Hiệt: LIVIS (中戈女戈尸) Unicode: U+86B4 Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp