Có 3 kết quả:
dàn ㄉㄢˋ • yán ㄧㄢˊ • yàn ㄧㄢˋ
Tổng nét: 12
Bộ: chóng 虫 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰虫延
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ丨一フフ丶
Thương Hiệt: LINKM (中戈弓大一)
Unicode: U+8712
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình
Âm đọc khác
Tự hình 2

Dị thể 3
Chữ gần giống 5
Một số bài thơ có sử dụng
Từ điển trích dẫn
1. (Danh) § Xem “du diên” 蚰蜒.
phồn & giản thể
Từ điển phổ thông
(xem: du diên 蚰蜒, diên du 蜒蚰)
Từ điển phổ thông
(xem: uyển duyên 蜿蜒)
Từ điển trích dẫn
1. (Danh) § Xem “du diên” 蚰蜒.
Từ điển Thiều Chửu
① Du diên 蚰蜒 một giống như con sên.
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem 蜿蜒 [wanyán],蚰蜒 [yóuyán].
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Diên du 蜒蚰.
Từ điển Trung-Anh
slug
Từ ghép 5
Từ điển trích dẫn
1. (Danh) § Xem “du diên” 蚰蜒.