Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
táng láng bǔ chán
ㄊㄤˊ ㄌㄤˊ ㄅㄨˇ ㄔㄢˊ
1
/1
螳螂捕蝉
táng láng bǔ chán
ㄊㄤˊ ㄌㄤˊ ㄅㄨˇ ㄔㄢˊ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
the mantis stalks the cicada, unaware of the oriole behind (idiom, from Daoist classic Zhuangzi
莊
子
|
庄
子
); to pursue a narrow gain while neglecting a greater danger
Bình luận
0