Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

xíng li ㄒㄧㄥˊ

1/1

行李

xíng li ㄒㄧㄥˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) luggage
(2) CL:件[jian4]

Một số bài thơ có sử dụng

• Đắc quy, thư thử lưu đương biệt giản - 得歸,書此留當別簡 (Đào Tấn)
• Hoạ Kiều Nguyên Lãng vận - 和喬元朗韻 (Trần Nhân Tông)
• Lữ cảm tam chương kỳ 2 - 旅感三章其二 (Lâm Bật)
• Phụng ký Lý thập ngũ bí thư Văn Nghi kỳ 2 - 奉寄李十五祕書文嶷其二 (Đỗ Phủ)
• Quy thự - 歸墅 (Lý Thương Ẩn)
• Tặng Tô tứ Hề - 贈蘇四徯 (Đỗ Phủ)
• Tiểu phụ biệt thì kỳ 1 - 小婦別時其一 (Viên Hoằng Đạo)
• Toại Bình đạo trung - 遂平道中 (Nguyễn Tư Giản)
• Trùng giản Vương minh phủ - 重簡王明府 (Đỗ Phủ)
• Vu Giáp tệ lư phụng tặng thị ngự tứ cữu biệt chi Lễ Lãng - 巫峽敝廬奉贈侍禦四舅別之澧朗 (Đỗ Phủ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm