Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yī dài ㄧ ㄉㄞˋ

1/1

衣帶

yī dài ㄧ ㄉㄞˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) belt
(2) sash
(3) attire (clothes and belt)

Một số bài thơ có sử dụng

• Chiêu Quân oán kỳ 3 - 昭君怨其三 (Đông Phương Cầu)
• Điệp luyến hoa - 蝶戀花 (Liễu Vĩnh)
• Độ Đại Linh giang - 渡大靈江 (Phan Huy Ích)
• Ký nội thi - 寄內詩 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Thiên Đô bộc bố ca - 天都瀑布歌 (Tiền Khiêm Ích)
• Tự kinh phó Phụng Tiên huyện vịnh hoài ngũ bách tự - 自京赴奉先縣詠懷五百字 (Đỗ Phủ)
• Tự vịnh - 自詠 (Phạm Thận Duật)
• Tương tư khúc - 相思曲 (Đới Thúc Luân)
• Vũ hậu đăng Huệ sơn tối cao đỉnh - 雨後登惠山最高頂 (Thiệu Trường Hành)
• Xuân tình - 春情 (Mạnh Hạo Nhiên)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm