Có 1 kết quả:

guī ju shéng mò ㄍㄨㄟ ㄕㄥˊ ㄇㄛˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) compasses, set square and straight line marker (idiom); fig. established standard
(2) norms
(3) criteria

Bình luận 0