Có 1 kết quả:

Guān shì yīn ㄍㄨㄢ ㄕˋ ㄧㄣ

1/1

Từ điển Trung-Anh

Guanyin, the Bodhisattva of Compassion or Goddess of Mercy (Sanskrit Avalokiteśvara)

Bình luận 0