Có 1 kết quả:
yóu ㄧㄡˊ
Âm Quan thoại: yóu ㄧㄡˊ
Tổng nét: 11
Bộ: yán 言 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰言尤
Nét bút: 丶一一一丨フ一一ノフ丶
Thương Hiệt: YRIKU (卜口戈大山)
Unicode: U+8A27
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tổng nét: 11
Bộ: yán 言 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰言尤
Nét bút: 丶一一一丨フ一一ノフ丶
Thương Hiệt: YRIKU (卜口戈大山)
Unicode: U+8A27
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Tự hình 2
Dị thể 3
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0