Có 1 kết quả:

zhù dìng ㄓㄨˋ ㄉㄧㄥˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) to foreordain
(2) to be bound to
(3) to be destined to
(4) to be doomed to
(5) inevitably

Bình luận 0