Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
shī jù
ㄕ ㄐㄩˋ
1
/1
詩句
shī jù
ㄕ ㄐㄩˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) verse
(2) CL:
行
[hang2]
Một số bài thơ có sử dụng
•
Ất Sửu trung thu hậu hoạ Đông Chi thị cảm Như Vân ca nhi tại thời nguyên vận - 乙丑中秋後和東芝氏感如雲歌兒在辰原韻
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Dạ toạ - 夜坐
(
Cừu Vạn Khoảnh
)
•
Du Sùng Chân quán nam lâu, đổ tân cập đệ đề danh xứ - 遊崇真觀南樓,睹新及第題名處
(
Ngư Huyền Cơ
)
•
Đại bắc nhân tặng Phạm ca nương Huệ - 代北人贈范歌娘蕙
(
Châu Hải Đường
)
•
Giải muộn kỳ 06 - 解悶其六
(
Đỗ Phủ
)
•
Hoạ Tử Do “Tống xuân” - 和子由送春
(
Tô Thức
)
•
Mỹ Bi - 渼陂
(
Trịnh Cốc
)
•
Tống hữu nhân chi Hải Dương - 送友人之海陽
(
Phạm Phú Thứ
)
•
Văn thi ông Cát Xuyên tiên sinh thu cửu nguyệt nhị thập cửu dạ khách trung ngoạ bệnh ký thị kỳ 1 - 聞詩翁葛川先生秋九月二十九夜客中臥病寄示其一
(
Nguyễn Phúc Ưng Bình
)
•
Ỷ la hương - 綺羅香
(
Đào Tấn
)
Bình luận
0