Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

gǔ kè ㄍㄨˇ ㄎㄜˋ

1/1

賈客

gǔ kè ㄍㄨˇ ㄎㄜˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

merchant (old)

Một số bài thơ có sử dụng

• Cổ khách lạc - 賈客樂 (Trương Vũ)
• Dã lão - 野老 (Đỗ Phủ)
• Dã lão ca - 野老歌 (Trương Tịch)
• Du hải môn lữ thứ - 俞海門旅次 (Lê Thánh Tông)
• Đăng Đằng Vương các - 登滕王閣 (Lê Trinh)
• Độ Hán Thuỷ xuất Giang Hán đồ trung kiến ký - 渡漢水出江漢途中見寄 (Nguyễn Tư Giản)
• Tặng An Nam quốc sứ thần ngũ ngôn thi kỳ 1 - 贈安南國使臣五言詩其一 (Lý Tuý Quang)
• Túc Động Đình - 宿洞庭 (Lý Đoan)
• Xuân giang từ hiệu “Trúc chi ca” - 春江詞效竹枝歌 (Kwon Pil)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm