Âm Quan thoại:
qiāng ㄑㄧㄤ,
qiàng ㄑㄧㄤˋTổng nét: 11
Bộ:
zú 足 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
⿰⻊仑Nét bút:
丨フ一丨一丨一ノ丶フフThương Hiệt: RMOSU (口一人尸山)
Unicode:
U+8DC4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình