Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
lù xiàng
ㄌㄨˋ ㄒㄧㄤˋ
1
/1
路向
lù xiàng
ㄌㄨˋ ㄒㄧㄤˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) road direction
(2) (fig.) direction
(3) path
Một số bài thơ có sử dụng
•
Dạng Pha vãn vọng - 漾陂晚望
(
Tư Mã Trát
)
•
Thu khuê tứ kỳ 1 - 秋閨思其一
(
Trương Trọng Tố
)
•
Tự Củng Lạc chu hành nhập Hoàng Hà tức sự, ký phủ huyện liêu hữu - 自鞏洛舟行入黃河即事,寄府縣僚友
(
Vi Ứng Vật
)