Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yuè mǎ ㄩㄝˋ ㄇㄚˇ

1/1

躍馬

yuè mǎ ㄩㄝˋ ㄇㄚˇ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to gallop
(2) to spur on a horse
(3) to let one's steed have his head

Một số bài thơ có sử dụng

• Các dạ - 閣夜 (Đỗ Phủ)
• Cảm hoài (Dã thảo đông phong chiến huyết đa) - 感懷(野草東風戰血多) (Nguyễn Thượng Hiền)
• Đáp thị hiệu lý xá đệ kỳ 2 - 答示校理舍弟其二 (Phan Huy Ích)
• Nam hương tử - Hà xứ thối Ngô câu - 南鄉子-何處淬吳鉤 (Nạp Lan Tính Đức)
• Nam Sở - 南楚 (Đỗ Phủ)
• Nhập Cù Đường đăng Bạch Đế miếu - 入瞿唐登白帝廟 (Lục Du)
• Sơ nhập Tứ Xuyên cảnh hỉ tình - 初入四川境喜晴 (Tăng Quốc Phiên)
• Tặng Mẫn Túc - 贈敏肅 (Trần Nguyên Đán)
• Thướng Bạch Đế thành - 上白帝城 (Đỗ Phủ)
• Tiễn Tam Đăng phó bảng Phạm Văn Giảng - 餞三登副榜范文講 (Vũ Phạm Khải)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm