Âm Quan thoại: lìn ㄌㄧㄣˋ Tổng nét: 21 Bộ: zú 足 (+14 nét) Lục thư: hình thanh Hình thái: ⿰⻊蔺 Nét bút: 丨フ一丨一丨一一丨丨丶丨フノ丨丶一一一丨一 Thương Hiệt: RMTLG (口一廿中土) Unicode: U+8E8F Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình