Có 1 kết quả:

mí huo lóng ㄇㄧˊ ㄌㄨㄥˊ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) apatosaurus
(2) former name: brontosaurus
(3) also called 雷龍|雷龙[lei2 long2]

Bình luận 0