Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
sòng rén
ㄙㄨㄥˋ ㄖㄣˊ
1
/1
送人
sòng rén
ㄙㄨㄥˋ ㄖㄣˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to give away
(2) to accompany
(3) to see sb off
Một số bài thơ có sử dụng
•
Bốc toán tử - 卜算子
(
Du Thứ Công
)
•
Châu Lâm vũ hậu - 株林雨後
(
Khuyết danh Việt Nam
)
•
Dương liễu chi kỳ 1 - 楊柳枝其一
(
Hoà Ngưng
)
•
Dương liễu chi từ kỳ 2 - 楊柳枝詞其二
(
Hứa Cảnh Phiền
)
•
Liễu - 柳
(
Bùi Duyệt
)
•
Nghĩ vãn ca từ kỳ 3 - 擬挽歌辭其三
(
Đào Tiềm
)
•
Sơn ca kỳ 2 - 山歌其二
(
Đào Tấn
)
•
Tiểu phụ biệt thì kỳ 2 - 小婦別時其二
(
Viên Hoằng Đạo
)
•
Tương giang khúc - 湘江曲
(
Trương Tịch
)
•
Vãn quy - 晚歸
(
Cao Bá Quát
)