Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

sòng rén ㄙㄨㄥˋ ㄖㄣˊ

1/1

送人

sòng rén ㄙㄨㄥˋ ㄖㄣˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to give away
(2) to accompany
(3) to see sb off

Một số bài thơ có sử dụng

• Bốc toán tử - 卜算子 (Du Thứ Công)
• Châu Lâm vũ hậu - 株林雨後 (Khuyết danh Việt Nam)
• Dương liễu chi kỳ 1 - 楊柳枝其一 (Hoà Ngưng)
• Dương liễu chi từ kỳ 2 - 楊柳枝詞其二 (Hứa Cảnh Phiền)
• Liễu - 柳 (Bùi Duyệt)
• Nghĩ vãn ca từ kỳ 3 - 擬挽歌辭其三 (Đào Tiềm)
• Sơn ca kỳ 2 - 山歌其二 (Đào Tấn)
• Tiểu phụ biệt thì kỳ 2 - 小婦別時其二 (Viên Hoằng Đạo)
• Tương giang khúc - 湘江曲 (Trương Tịch)
• Vãn quy - 晚歸 (Cao Bá Quát)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm