Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

sòng kè ㄙㄨㄥˋ ㄎㄜˋ

1/1

送客

sòng kè ㄙㄨㄥˋ ㄎㄜˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to see a visitor out

Một số bài thơ có sử dụng

• Biệt Tô Châu kỳ 2 - 別蘇州其二 (Lưu Vũ Tích)
• Canh Tý nhị nguyệt biệt chư đệ kỳ 3 - 庚子二月別諸弟其三 (Lỗ Tấn)
• Chương Tử Châu Quất đình tiễn Thành Đô Đậu thiếu doãn, đắc lương tự - 章梓州橘亭餞成都竇少尹,得涼字 (Đỗ Phủ)
• Dạ độ Kiến Giang ngẫu thành - 夜渡建江偶成 (Tùng Thiện Vương)
• Hoạ Đông Chi thị vu Tuyên Hoá huyện nha nhật mộ chu thứ hồi trình nguyên vận - 和東芝氏于宣化縣衙日暮舟次回程原韻 (Nguyễn Phúc Ưng Bình)
• Lạc Sơn lữ trung - 樂山旅中 (Cao Bá Quát)
• Lâm hà tự biệt - 臨河敘別 (Trần Đình Túc)
• Tái túc Vũ Quan - 再宿武關 (Lý Thiệp)
• Tặng hữu nhân - 贈友人 (Trương Kiều)
• Tỳ bà hành - 琵琶行 (Bạch Cư Dị)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm