Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Liên hệ
Điều khoản sử dụng
Góp ý
字
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
dào dé
ㄉㄠˋ ㄉㄜˊ
1
/1
道德
dào dé
ㄉㄠˋ ㄉㄜˊ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) virtue
(2) morality
(3) ethics
(4) CL:
種
|
种
[zhong3]
Một số bài thơ có sử dụng
•
Đông nhật Lạc thành bắc, yết Huyền Nguyên Hoàng Đế miếu - 冬日洛城北謁玄元皇帝廟
(
Đỗ Phủ
)
•
Kính thướng Hồ Chủ tịch - 敬上胡主席
(
Bùi Kỷ
)
•
Minh Đạo gia huấn - 明道家訓
(
Trình Hạo
)
•
Thằng Trì hoạ Hoàng Bình Thiến bích gian thi kỳ 2 - 澠池和黃平倩壁間詩其二
(
Viên Hoằng Đạo
)
•
Thiên thu giám phú - 千秋鑑賦
(
Phạm Tông Mại
)
•
Từ Ân tự bi minh tịnh tự - 慈恩寺碑銘并序
(
Hồ Tông Thốc
)
Bình luận
0