Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
dào lù
ㄉㄠˋ ㄌㄨˋ
1
/1
道路
dào lù
ㄉㄠˋ ㄌㄨˋ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) road
(2) path
(3) way
(4) CL:條|条[tiao2]
Một số bài thơ có sử dụng
•
Ẩm tửu kỳ 10 - 飲酒其十
(
Đào Tiềm
)
•
Dương hoa - 楊花
(
Yên Dĩ Quân
)
•
Hạ vũ - 賀雨
(
Bạch Cư Dị
)
•
Hành hành trùng hành hành - 行行重行行
(
Khuyết danh Trung Quốc
)
•
Khiển hứng tam thủ kỳ 2 (Cao thu đăng tái sơn) - 遣興三首其二(高秋登塞山)
(
Đỗ Phủ
)
•
Kỳ Châu An Tây môn - 岐州安西門
(
Ngô Dung
)
•
Ký Vi Chi kỳ 1 - 寄微之其一
(
Bạch Cư Dị
)
•
Lạng Sơn đạo trung - 諒山道中
(
Đào Nghiễm
)
•
Lưu biệt cựu khế Hoàng - 留別舊契黃
(
Nguyễn Du
)
•
Ngẫu tác - 偶作
(
Lê Quang Định
)