Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

dào lù ㄉㄠˋ ㄌㄨˋ

1/1

道路

dào lù ㄉㄠˋ ㄌㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) road
(2) path
(3) way
(4) CL:條|条[tiao2]

Một số bài thơ có sử dụng

• Ẩm tửu kỳ 10 - 飲酒其十 (Đào Tiềm)
• Dương hoa - 楊花 (Yên Dĩ Quân)
• Hạ vũ - 賀雨 (Bạch Cư Dị)
• Hành hành trùng hành hành - 行行重行行 (Khuyết danh Trung Quốc)
• Khiển hứng tam thủ kỳ 2 (Cao thu đăng tái sơn) - 遣興三首其二(高秋登塞山) (Đỗ Phủ)
• Kỳ Châu An Tây môn - 岐州安西門 (Ngô Dung)
• Ký Vi Chi kỳ 1 - 寄微之其一 (Bạch Cư Dị)
• Lạng Sơn đạo trung - 諒山道中 (Đào Nghiễm)
• Lưu biệt cựu khế Hoàng - 留別舊契黃 (Nguyễn Du)
• Ngẫu tác - 偶作 (Lê Quang Định)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm