Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

xiāng mín ㄒㄧㄤ ㄇㄧㄣˊ

1/1

鄉民

xiāng mín ㄒㄧㄤ ㄇㄧㄣˊ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) villager
(2) (Tw) (Internet slang) person who likes to follow online discussions and add their opinions

Một số bài thơ có sử dụng

• Bạch Hạc Thông Thánh quán chung ký - 白鶴通聖觀鐘記 (Hứa Tông Đạo)
• Cửu nhật phiếm chu nhân quá Hương Trà Hoàng huyện doãn hữu ký nhị tuyệt kỳ 2 - 九日泛舟因過香茶黃縣尹有寄貳絶其二 (Phạm Phú Thứ)
• Nam lộ chí Sơn Thuỷ tự ngộ Dao Cù Vũ Hữu Lợi công - 南路至山水寺遇瑤衢武有利公 (Trần Huy Liễn)
• Tam Nguyên lý - 三元里 (Trương Duy Bình)
• Tranh nghinh kỳ lão - 爭迎耆老 (Nguyễn Sư Hựu)
• Tướng Lê Phụ Trần - 將黎輔陳 (Đào Sư Tích)
• Vị Giang đình - 渭江亭 (Nguyễn Khuyến)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm