Có 1 kết quả:

jiàng zǐ ㄐㄧㄤˋ ㄗˇ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) dark reddish purple
(2) Internet slang abbr. for 這樣子|这样子[zhe4 yang4 zi5]

Bình luận 0