Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

yě rén ㄜˇ ㄖㄣˊ

1/1

野人

yě rén ㄜˇ ㄖㄣˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

savage people

Một số bài thơ có sử dụng

• Đông Pha tuyệt cú - 東坡絕句 (Tô Thức)
• Hàn Giáp - 寒硤 (Đỗ Phủ)
• Kính tặng Trịnh gián nghị thập vận - 敬贈鄭諫議十韻 (Đỗ Phủ)
• Kỳ 13 - 其十三 (Vũ Phạm Hàm)
• Ký Tiết tam lang trung Cứ - 寄薛三郎中據 (Đỗ Phủ)
• Mao đống dã nhân cư - 茅棟野人居 (Hàn Sơn)
• Sơn cư mạn hứng - 山居漫興 (Nguyễn Du)
• Tề An quận vãn thu - 齊安郡晚秋 (Đỗ Mục)
• Triêu kỳ 1 - 朝其一 (Đỗ Phủ)
• Tương chí Kiến Xương - 將至建昌 (Dương Vạn Lý)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm