Có 1 kết quả:

ㄎㄜ
Âm Pinyin: ㄎㄜ
Tổng nét: 13
Bộ: jīn 金 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丨フ一丨
Thương Hiệt: CMNR (金一弓口)
Unicode: U+9233
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ア (a), カ (ka)
Âm Quảng Đông: ko1, o1

Tự hình 2

Dị thể 2

Bình luận 0

1/1

ㄎㄜ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

columbium