Có 1 kết quả:

lún ㄌㄨㄣˊ
Âm Pinyin: lún ㄌㄨㄣˊ
Tổng nét: 16
Bộ: jīn 金 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一ノ丶一丨フ一丨丨
Thương Hiệt: COMB (金人一月)
Unicode: U+9300
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): リン (rin), フン (fun)
Âm Nhật (kunyomi): うさぎあみ (usagiami)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 1

Chữ gần giống 4

Bình luận 0

1/1

lún ㄌㄨㄣˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (metal)
(2) roentgenium (chemistry)