Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

suǒ yuè ㄙㄨㄛˇ ㄩㄝˋ

1/1

鎖鑰

suǒ yuè ㄙㄨㄛˇ ㄩㄝˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) key and lock
(2) (fig.) strategic place

Một số bài thơ có sử dụng

• Đề Dục Thuý sơn kỳ 2 - 題浴翠山其二 (Nguyễn Thượng Hiền)
• Đề Nhạc Dương lâu - 題岳陽樓 (Trịnh Hoài Đức)
• Giang thành dạ cổ - 江城夜鼓 (Mạc Thiên Tích)
• La Thành trúc ổ - 羅城竹塢 (Khuyết danh Việt Nam)
• La Thành trúc ổ - 羅城竹塢 (Đoàn Nguyễn Tuấn)
• Lạng thành hình thắng - 諒城形勝 (Nguyễn Tông Quai)
• Lưu biệt Bắc Thành Nguyễn tổng trấn - 畱別北城阮總鎮 (Lê Quang Định)
• Thành kỳ quải húc - 城旗掛旭 (Phạm Đình Hổ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm