Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
- tra theo âm Nôm
- tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: qiāo ㄑㄧㄠ
Tổng nét: 21
Bộ: jīn 金 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰金喿
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: CRRD (金口口木)
Unicode: U+9430
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Tổng nét: 21
Bộ: jīn 金 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰金喿
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Thương Hiệt: CRRD (金口口木)
Unicode: U+9430
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
Âm đọc khác
Tự hình 1
Dị thể 2
Chữ gần giống 3
Bình luận 0