Có 1 kết quả:

ㄒㄩ
Âm Pinyin: ㄒㄩ
Tổng nét: 22
Bộ: jīn 金 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶一一丨丶ノ一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Thương Hiệt: CMBB (金一月月)
Unicode: U+9450
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhu, tu
Âm Quảng Đông: seoi1

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

ㄒㄩ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

bolt of a Chinese lock