Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

kāi chūn ㄎㄞ ㄔㄨㄣ

1/1

開春

kāi chūn ㄎㄞ ㄔㄨㄣ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) beginning of spring
(2) the lunar New Year

Một số bài thơ có sử dụng

• Đại Bảo tam niên Nhâm Tuất khoa tiến sĩ đề danh ký - 大寶弎年壬戌科進士題名記 (Thân Nhân Trung)
• Đông nhật giai Hương Sơn thi xã chư tử quá Phổ Tế viện tầm mai - 冬日偕香山詩社諸子過普濟院尋梅 (Ngô Nhân Tịnh)
• Kệ - 偈 (Tông Diễn thiền sư)
• Kiếm Hồ xạ đẩu - 劍湖射斗 (Đoàn Nguyễn Tuấn)
• Liễu biên - 柳邊 (Đỗ Phủ)
• Mậu Thìn xuân nguyên thí bút - 戊辰春元試筆 (Vũ Phạm Khải)
• Phong Lạc đình tiểu ẩm - 丰樂亭小飲 (Âu Dương Tu)
• Tân Hợi xuân nguyên thí bút - 辛亥春元試筆 (Vũ Phạm Khải)
• Thất tịch tuý đáp Quân Đông - 七夕醉答君東 (Thang Hiển Tổ)
• Toạ Phóng Hạc đình - 坐放鶴亭 (Từ Dạ)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm