Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Theo âm Nhật (onyomi)
Theo âm Nhật (kunyomi)
Theo âm Hàn
Theo âm Quảng Đông
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán
phiên âm
Phiên âm
chữ Hán
Phồn thể
giản thể
Giản thể
phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Cá nhân
Điều khoản sử dụng
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
xián xiá
ㄒㄧㄢˊ ㄒㄧㄚˊ
1
/1
閑暇
xián xiá
ㄒㄧㄢˊ ㄒㄧㄚˊ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) leisure
(2) free time
(3) unoccupied
(4) not in use
Một số bài thơ có sử dụng
•
Dĩnh Đình lưu biệt - 潁亭留別
(
Nguyên Hiếu Vấn
)
•
Trường hận ca - 長恨歌
(
Bạch Cư Dị
)
•
Vô đề (Cúc não khương nha nhất phạn dư) - 無題(菊腦姜牙一飯餘)
(
Khả Mân
)