Có 1 kết quả:

dòu ㄉㄡˋ

1/1

dòu ㄉㄡˋ

phồn thể

Từ điển phổ thông

tranh đấu

Từ điển trích dẫn

1. § Tục dùng như chữ “đấu” 鬬.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục dùng như chữ đấu 鬬.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鬭 (bộ 鬥).

Từ điển Trung-Anh

Japanese variant of 鬥|斗