Có 1 kết quả:

zǔ chāi bàn gōng ㄗㄨˇ ㄔㄞ ㄅㄢˋ ㄍㄨㄥ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(law) obstructing government administration (Hong Kong)

Bình luận 0