Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

gé tiān ㄍㄜˊ ㄊㄧㄢ

1/1

隔天

gé tiān ㄍㄜˊ ㄊㄧㄢ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) the next day
(2) on alternate days

Một số bài thơ có sử dụng

• Canh Tân Bình an phủ Phạm công Sư Mạnh “Tân Bình thư sự” vận - 賡新平安撫范公師孟新平書事韻 (Trần Nguyên Đán)
• Đại tác cửu thú tư quy kỳ 2 - 代作久戍思歸其二 (Nguyễn Du)
• Đảo Bạch Mã từ hồi hậu cảm tác kỳ 03 - 禱白馬祠回後感作其三 (Đoàn Thị Điểm)
• Nguyệt dạ hạ Đồng Giang văn cô nhạn - 月夜下桐江聞孤雁 (Vương Thúc Thừa)
• Thanh bình nhạc - 清平樂 (Nạp Lan Tính Đức)
• Thu đường hiểu vọng - 秋塘曉望 (Ngô Thương Hạo)
• Tống ngoại muội nam hành - 送外妺南行 (Huệ Phố công chúa)
• Túc Tấn Xương đình văn kinh cầm - 宿晉昌亭聞驚禽 (Lý Thương Ẩn)
• Tụng cổ - 頌古 (Sơ Sơn Như Bản thiền sư)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm