Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

suí yì ㄙㄨㄟˊ ㄧˋ

1/1

隨意

suí yì ㄙㄨㄟˊ ㄧˋ

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) as one wishes
(2) according to one's wishes
(3) at will
(4) voluntary
(5) conscious

Một số bài thơ có sử dụng

• Âu - 鷗 (Đỗ Phủ)
• Bồ tát man - Tập cú - 菩薩蠻-集句 (Vương An Thạch)
• Điền gia dao - 田家謠 (Trần Tạo)
• Đoan dương - 端陽 (Đoàn Huyên)
• Hải Triều hoài cổ - 海潮懷古 (Nguyễn Trung Ngạn)
• Hoạ mi điểu - 畫眉鳥 (Âu Dương Tu)
• Khoá tiểu thụ sừ chước xá bắc quả lâm, chi mạn hoang uế, tịnh ngật di sàng kỳ 2 - 課小豎鋤斫舍北果林,枝蔓荒穢,淨訖移床其二 (Đỗ Phủ)
• Lan kỳ 09 - 蘭其九 (Tạ Thiên Huân)
• Thị biểu đệ - 示表弟 (Phan Ngọc Hoàn)
• Trùng biệt Lý bình sự - 重別李評事 (Vương Xương Linh)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm